Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞭挞鞭撻

biān tà

鞭挞 là gì?

鞭挞 [biān tà] có nghĩa là quất; (nghĩa bóng) chỉ trích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞭挞 trong tiếng Việt

  1. quất
  2. (nghĩa bóng) chỉ trích

Cách đọc và ghi nhớ 鞭挞

鞭挞 được đọc là biān tà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quất; (nghĩa bóng) chỉ trích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan