Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞭毛纲鞭毛綱

biān máo gāng

鞭毛纲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞭毛纲 trong tiếng Việt

sinh vật roi

Tra từ liên quan