Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雏儿雛兒

chú ér

雏儿 là gì?

雏儿 [chú ér] có nghĩa là chim mới nở; người thiếu kinh nghiệm; bóng: cô gái trẻ (cách nói miệt thị); cô nàng ngốc nghếch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雏儿 trong tiếng Việt

  1. chim mới nở
  2. người thiếu kinh nghiệm
  3. bóng: cô gái trẻ (cách nói miệt thị)
  4. cô nàng ngốc nghếch

Cách đọc và ghi nhớ 雏儿

雏儿 được đọc là chú ér, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chim mới nở; người thiếu kinh nghiệm; bóng: cô gái trẻ (cách nói miệt thị); cô nàng ngốc nghếch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan