雄猫雄貓 xióng māo 雄猫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雄猫 trong tiếng Việt mèo đực, thường là 公貓|公猫[gong1 mao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan