Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隘路

ài lù

隘路 là gì?

隘路 [ài lù] có nghĩa là chỗ hẹp; lối đi hẹp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隘路 trong tiếng Việt

  1. chỗ hẹp
  2. lối đi hẹp

Cách đọc và ghi nhớ 隘路

隘路 được đọc là ài lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỗ hẹp; lối đi hẹp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan