Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿飞阿飛

ā fēi

阿飞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿飞 trong tiếng Việt

lưu manh; côn đồ; thanh niên quậy phá

Tra từ liên quan