Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīn

阴 là gì?

[yīn] có nghĩa là biến thể của 陰|阴[yin1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴 trong tiếng Việt

biến thể của 陰|阴[yin1]

Cách đọc và ghi nhớ 阴

được đọc là yīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 陰|阴[yin1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan