阴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阴
biến thể của 陰|阴[yin1]
Giản thể阴
Phồn thể隂
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng