Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīn

堙 là gì?

[yīn] có nghĩa là biến thể của 堙[yin1]; chặn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堙 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 堙[yin1]
  2. chặn

Cách đọc và ghi nhớ 堙

được đọc là yīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 堙[yin1]; chặn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan