Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔墙有耳隔牆有耳

gé qiáng yǒu ěr

隔墙有耳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔墙有耳 trong tiếng Việt

tai vách mạch rừng (thành ngữ)

Tra từ liên quan