Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降调降調

jiàng diào

降调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降调 trong tiếng Việt

ngữ điệu giảm (ngôn ngữ học); hạ tông của giai điệu; giáng chức

Tra từ liên quan