Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降落

jiàng luò

降落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降落 trong tiếng Việt

hạ xuống; hạ cánh

Tra từ liên quan