Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降号降號

jiàng hào

降号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降号 trong tiếng Việt

(âm nhạc) giáng (♭)

Tra từ liên quan