降雪 là gì?
降雪 [jiàng xuě] có nghĩa là tuyết rơi; lượng tuyết rơi.
Nghĩa của từ 降雪 trong tiếng Việt
- tuyết rơi
- lượng tuyết rơi
Cách đọc và ghi nhớ 降雪
降雪 được đọc là jiàng xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyết rơi; lượng tuyết rơi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .