Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降雪

jiàng xuě

降雪 là gì?

降雪 [jiàng xuě] có nghĩa là tuyết rơi; lượng tuyết rơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降雪 trong tiếng Việt

  1. tuyết rơi
  2. lượng tuyết rơi

Cách đọc và ghi nhớ 降雪

降雪 được đọc là jiàng xuě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyết rơi; lượng tuyết rơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan