阿基米德 Ā jī mǐ dé 阿基米德 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿基米德 trong tiếng Việt Archimedes (khoảng 287-212 TCN) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan