Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿弥陀佛阿彌陀佛

Ē mí tuó Fó

阿弥陀佛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿弥陀佛 trong tiếng Việt

  1. A-di-đà Phật
  2. Phật của cõi Tây phương cực lạc
  3. cầu Phật tổ phù hộ!
  4. Phật từ bi!
Tra từ liên quan