Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿难陀阿難陀

Ē nán tuó

阿难陀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿难陀 trong tiếng Việt

Hoàng tử A-nan, em họ và là đệ tử gần gũi nhất của Đức Phật

Tra từ liên quan