Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关境關境

guān jìng

关境 là gì?

关境 [guān jìng] có nghĩa là biên giới hải quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关境 trong tiếng Việt

biên giới hải quan

Cách đọc và ghi nhớ 关境

关境 được đọc là guān jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biên giới hải quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan