Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关塔纳摩關塔納摩

Guān tǎ nà mó

关塔纳摩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关塔纳摩 trong tiếng Việt

Guantanamo, Cuba

Tra từ liên quan