关卡關卡
关卡 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 关卡 trong tiếng Việt
trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.); rào cản; chướng ngại; quan liêu; LT:個|个[ge4],道[dao4]
trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.); rào cản; chướng ngại; quan liêu; LT:個|个[ge4],道[dao4]