Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关口關口

guān kǒu

关口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关口 trong tiếng Việt

ải; cửa ải; (nghĩa bóng) thời điểm quan trọng

Tra từ liên quan