Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关严關嚴

guān yán

关严 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关严 trong tiếng Việt

đóng (cửa sổ) hoàn toàn; đóng (cửa) chặt; tắt (vòi nước) kỹ

Tra từ liên quan