关严關嚴 guān yán 关严 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关严 trong tiếng Việt đóng (cửa sổ) hoàn toàn; đóng (cửa) chặt; tắt (vòi nước) kỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan