Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阆风巅閬風巔

Láng fēng diān

阆风巅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阆风巅 trong tiếng Việt

Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Tra từ liên quan