Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间奏間奏

jiān zòu

间奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间奏 trong tiếng Việt

đoạn dạo (âm nhạc)

Tra từ liên quan