间使
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
间使
mật sứ; huyệt châm cứu Pc-5
Giản thể间使
Phồn thể間使
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng