Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间接間接

jiàn jiē

间接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间接 trong tiếng Việt

gián tiếp

Tra từ liên quan