Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间壁間壁

jiàn bì

间壁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间壁 trong tiếng Việt

phòng bên cạnh; tường ngăn

Tra từ liên quan