Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内观內觀

nèi guān

内观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内观 trong tiếng Việt

quán chiếu; xem xét bản thân; (Phật giáo) thiền vipassana (tìm kiếm sự thấu hiểu về bản chất thật của thực tại)

Tra từ liên quan