内观內觀
内观 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 内观 trong tiếng Việt
quán chiếu; xem xét bản thân; (Phật giáo) thiền vipassana (tìm kiếm sự thấu hiểu về bản chất thật của thực tại)
quán chiếu; xem xét bản thân; (Phật giáo) thiền vipassana (tìm kiếm sự thấu hiểu về bản chất thật của thực tại)