Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内视镜內視鏡

nèi shì jìng

内视镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内视镜 trong tiếng Việt

ống nội soi

Tra từ liên quan