开春
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
开春
đầu mùa xuân; Tết Nguyên Đán
Giản thể开春
Phồn thể開春
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng