Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开工開工

kāi gōng

开工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开工 trong tiếng Việt

bắt đầu công việc (của nhà máy hoặc công trình kỹ thuật); bắt đầu công trình xây dựng

Tra từ liên quan