Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开市開市

kāi shì

开市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开市 trong tiếng Việt

(cửa hàng, thị trường chứng khoán, v.v.) mở cửa giao dịch; thực hiện giao dịch đầu tiên trong ngày

Tra từ liên quan