开市開市
开市 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 开市 trong tiếng Việt
(cửa hàng, thị trường chứng khoán, v.v.) mở cửa giao dịch; thực hiện giao dịch đầu tiên trong ngày
(cửa hàng, thị trường chứng khoán, v.v.) mở cửa giao dịch; thực hiện giao dịch đầu tiên trong ngày