Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开展開展

kāi zhǎn

开展 là gì?

开展 [kāi zhǎn] có nghĩa là khai mạc; phát triển; mở ra; (ví dụ: triển lãm) mở cửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开展 trong tiếng Việt

  1. khai mạc
  2. phát triển
  3. mở ra
  4. (ví dụ: triển lãm) mở cửa

Cách đọc và ghi nhớ 开展

开展 được đọc là kāi zhǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai mạc; phát triển; mở ra; (ví dụ: triển lãm) mở cửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan