Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内积內積

nèi jī

内积 là gì?

内积 [nèi jī] có nghĩa là tích trong; sản phẩm vô hướng của hai vectơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内积 trong tiếng Việt

  1. tích trong
  2. sản phẩm vô hướng của hai vectơ

Cách đọc và ghi nhớ 内积

内积 được đọc là nèi jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích trong; sản phẩm vô hướng của hai vectơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan