内积 là gì?
内积 [nèi jī] có nghĩa là tích trong; sản phẩm vô hướng của hai vectơ.
Nghĩa của từ 内积 trong tiếng Việt
- tích trong
- sản phẩm vô hướng của hai vectơ
Cách đọc và ghi nhớ 内积
内积 được đọc là nèi jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích trong; sản phẩm vô hướng của hai vectơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .