Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门洞門洞

mén dòng

门洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门洞 trong tiếng Việt

  1. lối đi
  2. cổng vòm
Tra từ liên quan