Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门牙門牙

mén yá

门牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门牙 trong tiếng Việt

răng cửa

Tra từ liên quan