Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门牌門牌

mén pái

门牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门牌 trong tiếng Việt

biển số nhà; số nhà

Tra từ liên quan