Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门源回族自治县門源回族自治縣

Mén yuán Huí zú Zì zhì xiàn

门源回族自治县 là gì?

门源回族自治县 [Mén yuán Huí zú Zì zhì xiàn] có nghĩa là huyện tự trị dân tộc Hồi Môn Nguyên, châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门源回族自治县 trong tiếng Việt

huyện tự trị dân tộc Hồi Môn Nguyên, châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cách đọc và ghi nhớ 门源回族自治县

门源回族自治县 được đọc là Mén yuán Huí zú Zì zhì xiàn, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện tự trị dân tộc Hồi Môn Nguyên, châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan