Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门神門神

mén shén

门神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门神 trong tiếng Việt

thần cửa

Tra từ liên quan