门禁 là gì?
门禁 [mén jìn] có nghĩa là hạn chế ra vào; kiểm soát truy cập.
Nghĩa của từ 门禁 trong tiếng Việt
- hạn chế ra vào
- kiểm soát truy cập
Cách đọc và ghi nhớ 门禁
门禁 được đọc là mén jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạn chế ra vào; kiểm soát truy cập”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .