Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门派門派

mén pài

门派 là gì?

门派 [mén pài] có nghĩa là phái; trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门派 trong tiếng Việt

  1. phái
  2. trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)

Cách đọc và ghi nhớ 门派

门派 được đọc là mén pài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phái; trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan