门派 là gì?
门派 [mén pài] có nghĩa là phái; trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể).
Nghĩa của từ 门派 trong tiếng Việt
- phái
- trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)
Cách đọc và ghi nhớ 门派
门派 được đọc là mén pài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phái; trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .