Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门票門票

mén piào

门票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门票 trong tiếng Việt

vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

Tra từ liên quan