门票
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
门票
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
Giản thể门票
Phồn thể門票
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng