门票門票 mén piào 门票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 门票 trong tiếng Việt vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan