Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门客門客

mén kè

门客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门客 trong tiếng Việt

kẻ bám theo; khách (trong nhà quý tộc)

Tra từ liên quan