Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门地門地

mén dì

门地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门地 trong tiếng Việt

xem 門第|门第[men2 di4]

Tra từ liên quan