门地門地 mén dì 门地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 门地 trong tiếng Việt xem 門第|门第[men2 di4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan