Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门垫門墊

mén diàn

门垫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门垫 trong tiếng Việt

thảm chùi chân

Tra từ liên quan