长短長短 cháng duǎn 长短 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长短 trong tiếng Việt chiều dài; sự cố; tai nạn; đúng và sai; tốt và xấu; ưu và nhược điểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan