Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长短長短

cháng duǎn

长短 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长短 trong tiếng Việt

chiều dài; sự cố; tai nạn; đúng và sai; tốt và xấu; ưu và nhược điểm

Tra từ liên quan