Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长筒袜長筒襪

cháng tǒng wà

长筒袜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长筒袜 trong tiếng Việt

vớ dài; tất ngang đùi; LT: 雙|双[shuang1]

Tra từ liên quan