长筒靴長筒靴 cháng tǒng xuē 长筒靴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长筒靴 trong tiếng Việt ủng cao cổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan