长统靴長統靴 cháng tǒng xuē 长统靴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长统靴 trong tiếng Việt biến thể của 長筒靴|长筒靴[chang2 tong3 xue1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan