Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长统靴長統靴

cháng tǒng xuē

长统靴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长统靴 trong tiếng Việt

biến thể của 長筒靴|长筒靴[chang2 tong3 xue1]

Tra từ liên quan