Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁拳鐵拳

tiě quán

铁拳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁拳 trong tiếng Việt

nắm đấm sắt

Tra từ liên quan