铁东
quận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm
quận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm; quận Tiedong của thành phố An Sơn 鞍山市[An1 shan1 shi4], Liêu…
›铁木真Tiě mù zhēnThiết Mộc Chân, tên khai sinh của Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]
›铁杖tiě zhànggậy thép; gậy sắt
›铁杉tiě shānTsuga chinensis
›铁杵成针tiě chǔ chéng zhēnxem 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1]
›铁板tiě bǎntấm sắt; tấm sắt nóng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan)
›铁板烧tiě bǎn shāoteppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản
›铁拳tiě quánnắm đấm sắt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.